jurisdicção synonyms and antonyms

abbacy

Portuguese abadia, abbadia, jurisdicção, privilegios
Finnish apotin tuomiovalta, apotin arvo, apotin virka
Welsh abadaeth, abadiaeth
Esperanto abata jurisdikcio, abateco
Irish abacht, abdhaine
Scottish Gaelic abaideachd, luamhnachd
Norwegian abbeddømme, abbedgjeld, abbedverdighet
Vietnamese chức vị trưởng tu viện, chức vị viện chủ tu viện, quyền hạn trưởng tu viện, quyền hạn viện chủ tu viện

A free, multilingual knowledge graph Synsets.net