Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của آلة تشغيل

machine tool

Tiếng Nga металлорежущий станок, станок
Tiếng Ucraina металорізальний верстат, верстат
Tiếng Trung 工具机, 机床, 母机
Tiếng Ả Rập آلة تشغيل, آلة صناعية, ماكينة صناعية, مكنة صناعية, الة تشغيل
Tiếng Phần Lan työstökone, konetyökalu
Tiếng Armenia հաստոց, մետաղահատ հաստոց
Tiếng Italy macchina utènsile, macchina utensile
Tiếng Nhật マシンツール, 工作機械
Tiếng Ba Tư ابزار ماشینی, ماشین‌ابزار
Tiếng Mã Lai alat mesin, mesin perkakas

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net