Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của أبجدية عربية

arabic alphabet

Tiếng Pháp alphabet arabe, arabe
sh arapski alfabet, arapsko pismo
Tiếng Thái อักษรอารบิก, อักษรอาหรับ
Tiếng Phần Lan arabialaiset aakkoset, arabian aakkoset
Tiếng Kurd alfabeya erebî, ئەلفوبێی عەرەبی
Tiếng Ả Rập أبجدية عربية, حروف عربى
Tiếng Catalan alfabet aràbic, alfabet àrab

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net