Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của إسحاق نيوتن

isaac newton

Tiếng Anh isaac newton, sir isaac newton
Tiếng Ả Rập إسحاق نيوتن, ايزاك نيوتن

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net