Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của الطول الموجي

wavelength

Tiếng Na Uy bølgelengde, bølgjelengd, bylgjelengd, bølgelengd
Tiếng Nga длина волны, волна
sh talasna dužina, valna duljina
Tiếng Swahili urefu wa wimbi, safa
Tiếng Trung 共识, 波长
Tiếng Ả Rập الطول الموجي, طول الموجة, طول موج
Tiếng Belarus даўжыня хвалі, даужыня хвалі
Tiếng Hy Lạp μήκοσ κύματοσ, μηκοσ κυματοσ
Tiếng Tây Ban Nha longitud de onda, onda
Tiếng Basque uhin luzera, ikuspegi, ikuspuntu
Tiếng Phần Lan aallonpituus, aaltopituus
fil habang alon, libuyhaba, alonghaba
Tiếng Pháp longueur d onde, longueur d’ onde
Tiếng Kurd pêldirêjahî, درێژیی شەپۆل
Tiếng Mã Lai jarak gelombang, panjang gelombang

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net