Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của تنظيم سري

secret society

Tiếng Bồ Đào Nha sociedade secreta, sociedades secretas
sh tajna društva, tajno društvo
Tiếng Thái สมาคมลับ, อั้งยี่
Tiếng Trung 会门, 帮, 帮会, 秘密会社, 秘密结社
Tiếng Ả Rập تنظيم سري, جمعية سرية
Tiếng Đức geheimbund, geheimgesellschaft
Tiếng Basque elkarte isileko, elkarte sekretu, isilpeko elkarte

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net