Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của سنة مالية

fiscal year

Tiếng Anh financial year, year
Tiếng Catalan exercici fiscal, exercici, exercici anual, exercici econòmic
Tiếng Pháp exercice fiscal, année financière, année fiscale, exercice budgétaire
Tiếng Trung 财年, 财政年度
Tiếng Ả Rập سنة ضريبية, سنة مالية
Tiếng Đức geschäftsjahr, wirtschaftsjahr
Tiếng Phần Lan tilikausi, tilivuosi
Tiếng Ireland bliain airgeadais, bliain fhioscach
Tiếng Nhật 会計年度, フィスカル イヤー, フィスカルイヤー, 事業年度, 営業年度, 年度, 年次, 財政年度
Tiếng Thụy Điển budgetår, finansår, räkenskapsår
Tiếng Basque ekitaldi, ekonomi urte, urte ekonomiko, urteko ekitaldi
Tiếng Italy anno contabile, anno finanziario, anno fiscale, esercizio finanziario

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net