Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của سنديان

oak

Tiếng Anh oak, oak tree, oak wood, oaken
Tiếng Ả Rập بلوط, سنديان, شجرة بلوط

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net