Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của سيارة رياضية

sports car

Tiếng Anh sports car, sport car
Tiếng Bồ Đào Nha automóvel desportivo, carro desportivo, carro esportivo
Tiếng Nga спортивный автомобиль, спортивная машина
Tiếng Thái รถสปอร์ต, สปอร์ตคาร์
Tiếng Catalan automòbil esportiu, cotxe esport, cotxe esportiu
Tiếng Tây Ban Nha automóvil deportivo, carro deportivo, coche deportivo, deportivo
Tiếng Pháp voiture de sport, voiture sportive
Tiếng Italy vettura sportiva, automobile sportiva, vettura sport
Tiếng Nhật スポーツカー, スポーツ カー
Tiếng Macedonia спортска кола, спортски автомобил

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net