Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của كيميا

chemistry

Tiếng Việt hóa học, 化學
Tiếng Anh chemistry, interpersonal chemistry, alchemy, chemical science
Tiếng Ả Rập علم الكيمياء, كيميا, كيمياء

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net