Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của لاتناسق

asymmetry

Tiếng Anh asymmetry, dissymmetry, imbalance
Tiếng Albania asimetri, asimetrik
Tiếng Ả Rập لاتماثل, لاتناسق, لاتناظر, عدم تناسق
Tiếng Tây Ban Nha asimetría, desequilibrio
Tiếng Phần Lan asymmetria, epäsymmetria, epäsuhtaisuus, epäsymmetrisyys, epätasapaino
Tiếng Ireland aisiméadracht, neamhshiméadracht
Tiếng Galician asimetría, disimetría
Tiếng Italy asimmetria, dissimmetria, asimmetricità
Tiếng Nhật アシンメトリー, 非対称, 非対称性, アシメトリ, アシメトリー, アシンメトリ, アンシメトリ, インバランス, 不均斉, 不斉, 不釣り合い, 不釣合, 不釣合い, 非相称
Tiếng Ba Tư عدم تعادل, عدم تقارن, عدم توازن

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net