Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của অনশন

fasting

Tiếng Việt nhịn ăn, kiêng ăn
Tiếng Anh fasting, fast
Tiếng Bangla অনশন, উপবাস

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net