Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của অ্যাসিড বৃষ্টি

acid rain

Tiếng Việt mưa axít, mưa axit
Tiếng Anh acid rain, acid precipitation

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net