Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của フォト フレーム

picture frame

Tiếng Thái กรอบรูป, กรอบรูปภาพ
Tiếng Trung 画框, 相架, 镜框
Tiếng Phần Lan kehys, valokuvankehys
Tiếng Nhật フォト フレーム, フォトフレーム, 写真立て, 額縁, 額面
Tiếng Mã Lai bingkai foto, pembimbing

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net