Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của 突如其来

bolt from blue

Tiếng Trung 晴天霹雳, 青天霹雳, 突如其来
Tiếng Bulgaria изневиделица, като гръм от ясно небе
Tiếng Iceland eins og skrattinn úr sauðaleggnum, eins og þruma úr heiðríkju, eins og þruma úr heiðskíru lofti, sem reiðarslag, öllum að óvörum
Tiếng Nhật 青天の霹靂, 寝耳に水
Tiếng Nga гром среди ясного неба, как снег на голову

arise abruptly

Tiếng Trung 从天而降, 突如其来

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net