Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của kleptomanie

kleptomania

Tiếng Anh kleptomania, kleptophilia
Tiếng Pháp kleptomanie, cleptomanie
Tiếng Đức kleptomanie, stehlsucht
Tiếng Hà Lan kleptomanie, steelzucht

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net