Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của kněžský seminář

seminary

Tiếng Ba Lan seminarium duchowne, seminarium
Tiếng Bồ Đào Nha seminário, seminários
Tiếng Thụy Điển teologiskt seminarium, seminarium
Tiếng Thái เซมินารี, โรงเรียนสอนศาสนา
Tiếng Trung 修院, 神学研究所, 神学院
Tiếng Séc kněžský seminář, seminář
Tiếng Đức priesterseminar, theologisches seminar, seminar
Tiếng Phần Lan pappisseminaari, yksityiskoulu
Tiếng Nhật 神学校, セミナリー
Tiếng Basque apaizgaitegi, mintegi, seminario
Tiếng Ba Tư حوزه علمیه, مدرسه علوم دینی

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net