Từ đồng nghĩa và trái nghĩa của unsugared

sugarfree

Tiếng Anh unsugared, sugarless

unsugared

Tiếng Bồ Đào Nha desaçucarado, sem açucar

Một biểu đồ kiến thức đa ngôn ngữ miễn phí Synsets.net